Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wood-engraver




wood-engraver
['wudin'greivə]
danh từ
thợ khắc gỗ
(động vật học) mọt gỗ


/'wudin,greivə/

danh từ
thợ khắc gỗ
(động vật học) mọt gỗ

Related search result for "wood-engraver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.