Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
woeful




woeful
['woufl]
Cách viết khác:
woesome
['wousəm]
tính từ
buồn rầu, ủ rũ, thiểu não
a woeful cry
một tiếng khóc đau buồn
không mong muốn, đáng tiếc; rất tồi tệ
woeful ignotance
sự dốt nát quá tệ
a woeful event
một sự việc đáng buồn
a woeful period
một thời kỳ đau khổ


/'wouful/ (woesome) /'wousəm/

tính từ
buồn rầu, thiểu não (người)
đáng buồn, đáng thương
a woeful event một sự việc đáng buồn
đau khổ, thống khổ, đầy tai ương
a woeful period một thời kỳ đau khổ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "woeful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.