Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
woebegone





woebegone
['woubigɔn]
tính từ
trông buồn rầu, khổ sở, thiểu não
a woebegone face
bộ mặt thiểu não


/'woubi,gɔn/

tính từ
buồn rầu, khổ sở, thiểu não
a woebegone appearance vẻ thiểu não

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.