Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wittiness




wittiness
['witinis]
danh từ
tính chất dí dỏm, tính chất tế nhị (của lời nói, nhận xét...)


/'witinis/

danh từ
tính chất dí dỏm, tính chất tế nhị (của lời nói, nhận xét...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wittiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.