Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wish



/wi

/

danh từ

lòng mong muốn, lòng ao ước; lòng thèm muốn

    to express a wish tỏ lòng mong ước

    to have a great wish to ước ao được

ý muốn; lệnh

    in obedience to your wishes theo lệnh của ông

điều mong ước, nguyện vọng

    to have one's wish ước gì được nấy

(số nhiều) lời chúc

    with best wishes với những lời chúc mừng tốt đẹp nhất

ngoại động từ

muốn, mong, hy vọng

    I wish to say tôi muốn nói

    it is to be wished that... mong rằng...

chúc

    to wish someone well chúc cho ai gặp điều tốt lành

    to wish happiness to chúc hạnh phúc cho

nội động từ

mong ước, ước ao; thèm muốn

    to wish for ước ao

!to wish something upon somebody

(thông tục) gán cho ai cái gì


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.