Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wiseacre




wiseacre
['waiz,eikə]
danh từ
kẻ hợm mình, kẻ ta đây


/'waiz,eik /

danh từ
người ngu mà hợm mình, người ngu mà hay lên mặt dạy đời

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.