Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wind-shield


/'wind i:ld/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wind-screen
(định ngữ) wind-shield wiper cái gạt nước (ở kính xe ô tô)

Related search result for "wind-shield"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.