Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
whirlwind





whirlwind


whirlwind

Rapidly spinning air is called a whirlwind.

['wə:lwind]
danh từ
cơn gió cuốn, gió lốc
sow the wind and reap the whirlwind
(xem) sow


/'w :lwind/

danh từ
cn gió cuốn, gió lốn !sow the wind and reap the whirlwind
(xem) sow

Related search result for "whirlwind"
  • Words contain "whirlwind" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    gió lốc gặt bão

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.