Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wheeled




wheeled
['wi:ld]
tính từ
có bánh xe
(tạo nên tính từ ghép) có một số lượng bánh xe cụ thể
a sixteen-wheeled lorry
chiếc xe tải mười sáu bánh


/'wi:ld/

tính từ
có bánh xe

Related search result for "wheeled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.