Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wench




wench
[went∫]
danh từ
(từ cổ, nghĩa cổ); (đùa cợt) cô gái trưởng thành, người đàn bà trẻ
nội động từ
tán gái
đi nhà thổ (đàn ông); làm đĩ (đàn bà)


/went /

danh từ
thiếu nữ, cô gái; thôn nữ
(từ cổ,nghĩa cổ) đĩ, gái điếm

nội động từ
tán gái
đi nhà thổ (đàn ông); làm đĩ (đàn bà)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wench"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.