Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
well-wisher




well-wisher
['wel'wi∫ə]
danh từ
người chỉ mong những điều tốt lành cho người khác, người có thiện chí, người hảo tâm


/'wel'wi /

danh từ
người chỉ mong những điều tốt lành cho người khác, người có thiện chí

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.