Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
well-doing




well-doing
['wel'du:iη]
danh từ
việc phải, điều tốt


/'wel'du:i /

danh từ
việc phi, điều tốt

Related search result for "well-doing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.