Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
web-winged




web-winged
['web'wiηd]
tính từ
(động vật học) có cánh màng (như) con dơi


/'webwi d/

tính từ
(động vật học) có cánh màng (như con di)

Related search result for "web-winged"
  • Words contain "web-winged" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    khoai vạc cánh

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.