Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
web



/web/

danh từ

vi dệt; tấm vi

súc giấy, cuộn giấy lớn

    web paper giấy súc (chưa cắt ra từng tờ)

(động vật học) mạng

    spider's web mạng nhện

(động vật học) t (lông chim)

(động vật học) màng da (ở chân vịt...)

(kiến trúc) thân (thanh rầm)

(kỹ thuật) đĩa (bánh xe), mỏ (chìa khoá); lưỡi (cưa); thân (của thanh ray)

!a web of lies

một mớ chuyện dối trá

!the web of life

cuộc đời; số phận con người


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "web"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.