Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wearable




wearable
['weərəbl]
tính từ
có thể mặc được, thích hợp để mặc


/'weərəbl/

tính từ
có thể mặc được, có thể bận được (quần áo); có thể đi (mang) được (giày dép...); có thể đội được (mũ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wearable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.