Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
weaning




weaning
['wi:niη]
danh từ
sự thôi cho bú, sự cai sữa; sự tập ăn cho quen (một đứa bé, một con vật con)


/'wi:niɳ/

danh từ
sự thôi cho bú, sự cai sữa

Related search result for "weaning"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.