Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
watering-place




watering-place
['wɔ:təriη'pleis]
danh từ
vũng nước cho súc vật uống; hố nước
nơi có suối khoáng chữa bệnh
chỗ tàu ghé lấy nước
bãi biển (để tắm, nghỉ mát)


/'wɔ:təriɳpleis/

danh từ
nơi cho súc vật uống nước
nơi có suối chữa bệnh
chỗ tàu ghé lấy nước
bãi biển (để tắm, nghỉ mát)

Related search result for "watering-place"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.