Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
water-wings




water-wings
['wɔ:tə'wiηz]
danh từ số nhiều
phao tập bơi (cặp phao đeo ở vai để tập bơi)


/'wɔ:təwiɳz/

danh từ số nhiều
phao tập bơi

Related search result for "water-wings"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.