Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
water-waggon




water-waggon
['wɔ:tə'wægən]
Cách viết khác:
water-cart
['wɔ:tə'kɑ:t]
như water-cart


/'wɔ:təkɑ:t/ (water-wagon) /'wɔ:tə,wægən/ (water-waggon) /'wɔ:tə,wægən/
wagon) /'wɔ:tə,wægən/ (water-waggon) /'wɔ:tə,wægən/

danh từ
xe bán nước
xe tưới đường

Related search result for "water-waggon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.