Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
waggoner




waggoner
['wægənə]
Cách viết khác:
wagoner
['wægənə]
như wagoner


/'wægənə/ (waggoner) /'wægənə/

danh từ
người đánh xe

Related search result for "waggoner"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.