Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vulgarity




vulgarity
[vʌl'gærəti]
danh từ
((thường) số nhiều) hành động thô bỉ; lời nói thô tục
thói thô tục; tính thô tục
the vulgarity of his manners
tính thông tục của cung cách anh ta


/vʌl'gæriti/

danh từ
tính thông tục
tính chất thô tục, tính thô lỗ
lời thô tục; hành động thô bỉ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.