Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
voluted




voluted
[və'lju:tid]
tính từ
cuộn xoắn ốc, trang trí xoắn ốc


/və'lju:tid/

tính từ
cuộn xoắn trôn ốc, xoắn ốc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "voluted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.