Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
volubility




volubility
[,vɔlju'biləti]
danh từ
tính liến thoắng, tính lém, tính nói nhiều, tính ba hoa (của người)
tính chất lưu loát, tính chất trơn tru, tính chất trôi chảy, tính chất nhanh, tính chất thanh thoát (của một bài nói)


/,vɔlju'biliti/

danh từ
tính liến thoắng, tính lém; tính lưu loát

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.