Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
voidable




voidable
['vɔidəbl]
tính từ
(pháp lý) có thể làm cho mất hiệu lực


/'vɔidəbl/

tính từ
(pháp lý) có thể làm cho mất hiệu lực

Related search result for "voidable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.