Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vital



/'vaitl/

tính từ

(thuộc sự) sống, cần cho sự sống

    vital function chức năng sống

    vital power sức sống

sống còn, quan trọng

    vital question vấn đề sống còn

    of vital importance có tầm quan trọng sống còn

nguy hiểm đến tính mạng

    vital mistake sai lầm nguy hiểm

    vital wound vết thương nguy hiểm đến tính mạng

đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động

    vital style văn phong sinh động

!vital statistics

thống kê sinh đẻ giá thú

(thông tục) kích thước vòng ngực, thắt lưng và hông (đàn bà)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vital"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.