Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
visualise




ngoại động từ
hình dung, mường tượng (vật không thấy trước mắt)



visualise
['vi∫uəlaiz]
Cách viết khác:
visualize
['vi∫uəlaiz]
như visualize



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.