Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
video



/'vidiou/

tính từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) truyền hình; dùng trong truyền hình

danh từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) truyền hình


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "video"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.