Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vexed




vexed
[vekst]
tính từ
phật ý; bực tức
to become vexed
bực tức
vexed question
một vấn đề gây ra nhiều cuộc tranh cãi


/vekst/

tính từ
phật ý; bực tức
to become vexed bực tức !vexed question
một vấn đề gây ra nhiều cuộc tranh luận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vexed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.