Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vested




vested
['vestid]
tính từ
được trao cho, được ban cho, được phong cho
(thuộc) quyền sở hữu bất di bất dịch
vested interests
quyền lợi được đảm bảo bất di bất dịch


/'vestid/

tính từ
được trao cho, được ban cho, được phong cho
(thuộc) quyền sở hữu bất di bất dịch
vested interests quyền lợi được đảm bảo bất di bất dịch

Related search result for "vested"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.