Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vernal




vernal
['və:nl]
tính từ
(thuộc) mùa xuân; trong mùa xuân, thích hợp với mùa xuân; xuân; về mùa xuân
vernal flowers
hoa xuân
vernal breezes
gió xuân
the vernal migration of birds
sự di trú mùa xuân của chim
(nghĩa bóng) (thuộc) tuổi thanh xuân


/'və:nl/

tính từ
(thuộc) mùa xuân; đến về mùa xuân, xảy ra về mùa xuân, xuân
vernal flowers hoa xuân
the vernal migration of birds sự di trú mùa xuân của chim
(nghĩa bóng) (thuộc) tuổi thanh xuân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vernal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.