Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
verily




verily
['verili]
phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) thực ra, quả thực, đích thực


/'verili/

phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) thực ra, quả thực, đích thực

Related search result for "verily"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.