Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
verification




verification
[,verifi'kei∫n]
danh từ
sự kiểm tra, sự được kiểm tra; sự thẩm tra
sự xác minh
bằng chứng, chứng cớ



[sợ,phép] thử lại

/,verifi'keiʃn/

danh từ
sự thẩm tra
sự xác minh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.