Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
veiling




veiling
['veiliη]
danh từ
sự che, sự phủ
mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt)
sự che giấu


/'veiliɳ/

danh từ
sự che, sự phủ
mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt)
sự che giấu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.