Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vehemence




vehemence
['vi:əməns]
Cách viết khác:
vehemency
['vi:əmənsi]
danh từ
cường độ, sự sôi nổi
sự mãnh liệt, sự kịch liệt, sự dữ dội; sự say đắm
the vehemence of anger
cơn giận dữ dội
the vehemence of wind
gió dữ dội
to speak with vehemence
nói sôi nổi
the vehemence of love
sự mãnh liệt của tình yêu


/'vi:iməns/ (vehemency) /'vi:imənsi/

danh từ
sự mãnh liệt, sự kịch liệt, sự dữ dội, sự sôi nổi
the vehemence of anger cơn giận dữ dội
the vehemence of wind gió dữ
to speak with vehemence nói sôi nổi
the vehemence of love sức mạnh của tình yêu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vehemence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.