Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vaticination




vaticination
[,vætisi'nei∫n]
danh từ
tài tiên tri
sự tiên đoán
lời tiên đoán


/,vætisi'neiʃn/

danh từ
sự tiên đoán
lời tiên đoán

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.