Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
variole




variole
['veərioul]
danh từ
hố nông, hốc nhỏ
(động vật học) lỗ nốt đậu (giống (như) nốt đậu)


/'veərioul/

danh từ
(động vật học) lỗ nốt đậu (giống như nốt đậu)

Related search result for "variole"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.