Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
valency




valency
['veilənsi]
danh từ
(hoá học) hoá trị (đơn vị của lực phối hợp của các nguyên tử) (như) valence


/'væləns - 'veiləns/ (valency) /'veilənsi/
'veiləns/ (valency) /'veilənsi/

danh từ
(như) valance
(hoá học) hoá trị

Related search result for "valency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.