Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vale


/'veili/

danh từ

(thơ ca) thung lũng

máng dẫn nước

danh từ

sự từ giã, sự từ biệt

    to say (take) one's vale từ giã, từ biệt

thán từ

xin từ biệt!, tạm biệt!


Related search result for "vale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.