Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
valance




valance
['væləns]
danh từ
diềm (rèm ngắn hoặc diềm xếp nếp treo xung quanh giường)
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) mảnh gỗ, vải.. đặt bên trên cửa sổ để cho que luồn qua rèm (như) pelmet


/'væləns/

danh từ
diềm (màn, trướng, khăn trải giường) ((cũng) valence)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "valance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.