Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vacuum-clean




vacuum-clean
['vækjuəm'kli:n]
ngoại động từ
quét sạch bằng máy hút bụi


/'vækjuəmkli:n/

ngoại động từ
quét sạch bằng máy hút bụi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vacuum-clean"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.