Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vacuum flask




vacuum+flask
['vækjuəm'flɑ:sk]
Cách viết khác:
vacuum bottle
['vækjuəm'bɔtl]
danh từ
phích, bình téc-mốt (dùng để giữ các chất đựng nóng hay lạnh) (như) flask


/'vækjuəm'flɑ:sk/ (vacuum_bottle) /'vækjuəm'bɔtl/

danh từ
phích, bình tecmôt

Related search result for "vacuum flask"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.