Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vacuum



/'vækjuəm/

danh từ, số nhiều vacuums, vacua

(vật lý) chân không

(thông tục) (như) vacuum_cleaner


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vacuum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.