Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vacate




vacate
[və'keit]
ngoại động từ
bỏ trống, bỏ không
to vacate a seat, post
bỏ trống một chỗ ngồi, một chức vụ
to vacate a house, hotel room
bỏ trống một ngôi nhà, một phòng khách sạn
the squatters were ordered to vacate the premises
những người chiếm đất công được lệnh phải bỏ dinh cơ vườn tược


/və'keit/

ngoại động từ
bỏ trống, bỏ không
to vacate one's seat bỏ nghề trống
to vacate a house rời bỏ một ngôi nhà
bỏ, thôi, xin thôi
to vacate office từ chức, xin thôi việc
(pháp lý) huỷ bỏ (hợp đồng...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vacate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.