Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vớ



verb
to grasp, to catch to catch, to come upon
noun
socks, stockings

[vớ]
to grasp; to catch
sock; stocking
Một đôi vớ len
A pair of woollen stockings
Mang vớ ngược
To put on one's socks inside out



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.