Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vẹt



noun
parrot

[vẹt]
parrot
Con vẹt của ông biết nói không?
Can your parrot talk?
Lặp lại như một con vẹt
To repeat parrot-fashion



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.