Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vắng



adj
deserted, desolated absent

[vắng]
uninhabited; deserted; desolate
absent
Người đàn ông vắng vợ/người đàn bà vắng chồng
Grass-widower/grass-widow



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.