Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vạch trần



verb
to expose, to uncover

[vạch trần]
to disclose; to expose; to lay bare
Vạch trần thói đạo đức giả của gã hàng xóm
To lay bare one's neighbour's hypocrisy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.