Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vô thừa nhận



adj
unowned, derelict, abandoned

[vô thừa nhận]
tính từ
unowned; derelict



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.