Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vô tư



adj
impartial, unbiased

[vô tư]
impartial; disinterested; unprejudiced; unbiased; even-handed; fair-minded
Thật khó giữ cho mình hoàn toàn vô tư
It's hard to be totally unprejudiced/unbiased



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.