Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ván



noun
board, plank game, set

[ván]
xem tấm ván
game; set
Chơi một ván bida / quần vợt
To have a game of billiards/tennis; To play a game of billiards/tennis



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.